một khi
Định nghĩa
- Liên từ:
- Dùng để chỉ điều kiện hoặc giả định, biểu thị rằng nếu một sự việc đã xảy ra thì sẽ dẫn đến một kết quả hoặc hành động tiếp theo. Nó thường được dùng trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, tương đương với "khi mà", "một lúc nào đó mà", hoặc "nếu như đã".
- Nhấn mạnh tính tất yếu của hệ quả khi điều kiện được thỏa mãn. Từ này hàm ý rằng một khi điều kiện ban đầu tồn tại, thì kết quả là không thể tránh khỏi hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Một khi đã hứa thì phải giữ lời. (Khi mà đã hứa thì phải giữ lời.)
- Một khi cô ấy đã quyết định, không ai có thể thay đổi. (Nếu như cô ấy đã quyết định, không ai có thể thay đổi.)
- Một khi trời mưa to, con đường này sẽ ngập lụt. (Khi mà trời mưa to, con đường này chắc chắn sẽ ngập lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Một khi... thì...": Cấu trúc phổ biến để nối mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả, nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả.
- Một khi anh đã hiểu nguyên tắc, thì việc áp dụng sẽ rất dễ dàng.
- "Một khi mà...": Dùng với "mà" để nhấn mạnh thêm điều kiện, mang sắc thái khẩn trương hoặc quan trọng.
- Một khi mà dịch bệnh bùng phát, hệ thống y tế sẽ quá tải.
Biến thể và từ gần giống
- Khi: Liên từ chỉ thời điểm, có nghĩa rộng hơn và ít nhấn mạnh tính điều kiện-tất yếu hơn so với "một khi".
- Nếu: Liên từ chỉ điều kiện thuần túy, không bao hàm ý "đã xảy ra" như "một khi".
- Hễ (mà): Liên từ chỉ điều kiện, thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương tự "một khi" nhưng phổ biến hơn trong các tình huống không trang trọng.
- Hễ mưa là đường ngập.
Từ đồng nghĩa
- Hễ (mà): Nếu, mỗi khi (chỉ điều kiện lặp lại hoặc phổ biến).
- Khi đã: Khi mà đã (nhấn mạnh trạng thái hoàn thành của điều kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một liên từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ "một khi".)